Cách Rbi Kiểm Soát Lạm Phát Đúng Cách

Ảnh bìa: Nguồn

Chào các bạn độc giả của How To! Hôm nay, chúng ta sẽ đến với một chủ đề không còn xa lạ gì với tất cả chúng ta – lạm phát. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách mà RBI (Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ) kiểm soát lạm phát một cách hiệu quả. Hãy cùng tôi đi vào chi tiết nhé!

Giai đoạn I: Lạm phát ở mức trung bình và tăng trưởng mạnh, 2000-2008

RBI đã sử dụng một phương pháp đa chỉ số, trong đó lạm phát ổn định và thấp là một trong những mục tiêu. Để đánh giá lạm phát, RBI đã sử dụng một loạt chỉ số giá tiêu dùng theo từng ngành, nhưng trong chính sách tiền tệ của mình, RBI tập trung vào chỉ số giá sỉ toàn quốc của Ấn Độ. Các chỉ số giá khác nhau có thể cho thấy tỷ lệ lạm phát khác nhau từ năm này sang năm khác. Về công cụ, RBI coi lãi suất là nguồn chính của việc truyền đạt chính sách tiền tệ, nhưng không tập trung vào một lãi suất chính sách cụ thể như các ngân hàng trung ương lớn khác đã làm từ nhiều năm trước đây.

Tăng trưởng kinh tế giai đoạn đầu thập kỷ 2000 đã giúp giữ lạm phát ổn định

Khi ra vào những năm 2000, tốc độ tăng trưởng kinh tế đã giảm do sự kết hợp giữa các yếu tố trong nước và ngoại vi, và điều này đã tạo khoảng trống âm về sản lượng. Mặc dù năm 2002 và 2004 mang lại mùa mưa thiếu, lạm phát giá thực phẩm vẫn duy trì ổn định, một phần là do cầu suy yếu và khoảng trống âm về sản lượng. Khi lạm phát tổng thể duy trì ở trong vùng an toàn, RBI có thể hỗ trợ phục hồi bằng cách giảm lãi suất chính sách điều chỉnh trong giai đoạn 2001-2005.

XEM THÊM:  Cách Hủy Đăng Ký Apple TV

Sản lượng tăng trưởng mạnh mẽ, với tốc độ tăng trưởng GDP đạt gần 10% trong giai đoạn 2006-2008. Khi khoảng trống sản lượng đóng lại, RBI bắt đầu thắt chặt lãi suất vào năm 2005. Sau khi Quốc hội thông qua Đạo luật Trách nhiệm tài chính và Quản lý ngân sách, chính sách tài chính cũng được thắt chặt: thâm hụt ngân sách của chính phủ trung ương đã giảm từ 4,3% vào năm 2003-2004 xuống còn 2,5% vào năm 2007-2008. Ngoài ra, dòng vốn đầu tư ổn định đã góp phần làm tăng giá trị thực của đồng tiền. Những yếu tố này đã giúp làm giảm áp lực lạm phát. Mặc dù giá cả hàng hóa bắt đầu tăng vào năm 2005, tuy nhiên, sự lan tỏa sang giá tiêu dùng đã tạm thời bị hạn chế bởi việc quản lý giá của nhiều sản phẩm, đặc biệt là nhiên liệu (Khundrakpam 2008). Nhưng khi giá cả hàng hóa toàn cầu tiếp tục tăng mạnh, đặc biệt là giá dầu thô, lạm phát bắt đầu tăng và vào năm 2008, lạm phát giá sỉ đã tăng lên trên 10%. Giá tiêu dùng cũng tăng mạnh. Tác động thứ hai đã ảnh hưởng đến quá trình lạm phát cơ bản, khi công nhân tìm cách duy trì mức lương thực và các công ty tìm cách duy trì lợi nhuận. Dòng vốn đầu tư lớn đã dẫn đến sự dư thừa thanh khoản trong hệ thống ngân hàng, thúc đẩy tăng trưởng tín dụng và sự bùng nổ giá tài sản. Mặc dù RBI đã tăng lãi suất chính sách, lãi suất vẫn khá thấp ở mức thực tế do lạm phát tăng. Để kiềm chế thanh khoản trong nước, tỷ lệ dự trữ tiền mặt đã được tăng. Và để kiểm soát sự mở rộng của tín dụng, các quy định về ổn định tài chính tổng thể đã được siết chặt, bao gồm yêu cầu vốn có trọng số rủi ro cao hơn và quy định nghiêm ngặt hơn về việc cung cấp cho cho vay ngân hàng.

XEM THÊM:  Cách Tải Âm Thanh từ Messenger với Nhạc đi kèm

RBI đã có những động thái quyết đoán để kiểm soát lạm phát và đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế. Trong các giai đoạn tiếp theo, họ đã tiếp tục chứng minh sự chuyên nghiệp và uy tín của mình. Đó chính là lí do tại sao RBI luôn là tổ chức đáng tin cậy và được tôn trọng trong lĩnh vực tài chính của Ấn Độ.

Bài viết này đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách RBI kiểm soát lạm phát ở Ấn Độ. Mong rằng những thông tin này sẽ hữu ích với bạn. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về những chủ đề liên quan, hãy truy cập How To – nơi cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích và thú vị về công nghệ, cuộc sống và nhiều lĩnh vực khác nữa.